Modix BIG-120X
Khổ in: 1200 x 600 x 600 mm (XYZ)
Là một trong những model phổ biến nhất, BIG-120X cung cấp sự cân bằng tốt giữa trục X rộng và 2 trục Y, Z có kích thước tương đồng.
Máy này phù hợp để in các vật thể dài theo chiều ngang, chẳng hạn như các bộ phận tùy chỉnh cho ô tô, bảng hiệu hoặc các mô hình kiến trúc.
Modix BIG-120X mở rộng giới hạn chế tạo với khả năng in các chi tiết khổ rộng liền mạch, giúp doanh nghiệp tạo ra linh kiện công nghiệp, mô hình lớn và mẫu thử kích thước thực mà không cần ghép nối nhiều phần. Thiết kế tối ưu cho in quy mô lớn giúp nâng cao độ ổn định, giảm thời gian hậu xử lý và mang lại giải pháp sản xuất linh hoạt, hiệu quả hơn.
Được trang bị đầu in Griffin Ultra hiệu suất cao, Modix BIG-120X mang lại khả năng đùn vật liệu mạnh mẽ, tối ưu tốc độ in mà vẫn đảm bảo chất lượng bề mặt và độ ổn định của từng lớp in. Nhờ khả năng xử lý nhanh các chi tiết có kích thước lớn, máy giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ phát triển sản phẩm — biến những dự án trước đây cần nhiều ngày chế tạo thành quy trình chỉ mất vài giờ.
Hỗ trợ đa vật liệu kết hợp bộ phận nâng cấp IDEX (Independent Dual Extrusion – Hai đầu in kép độc lập) mở rộng khả năng ứng dụng của máy bằng cách cho phép sử dụng nhiều loại vật liệu trong cùng một quy trình in. Người dùng có thể kết hợp vật liệu chính với vật liệu hỗ trợ, tạo ra các chi tiết có hình học phức tạp, cấu trúc rỗng, bề mặt đặc biệt hoặc các bộ phận yêu cầu tính năng vật liệu khác nhau. Công nghệ này giúp nâng cao tính linh hoạt và mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Sở hữu thiết kế mô-đun thông minh, Modix BIG-120X cho phép dễ dàng nâng cấp, mở rộng tính năng và tùy biến theo nhu cầu sử dụng. Từ việc nâng cấp phần cứng, bổ sung tính năng mới đến tối ưu cho các quy trình sản xuất khác nhau, máy có khả năng thích ứng lâu dài với sự thay đổi công nghệ và yêu cầu của doanh nghiệp.
Ray trượt tuyến tính HIWIN MGW9H – Mang lại chuyển động chính xác, độ cứng cao và khả năng vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
Động cơ truyền động mạnh mẽ:
Trục X & Z: NEMA-23 – Cung cấp mô-men xoắn lớn, phù hợp với hệ thống khổ in lớn.
Trục Y: NEMA-17 – Đảm bảo chuyển động ổn định và chính xác.
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
|
Công nghệ in
|
FDM |
|
Khổ in (Build Volume) (XYZ)
|
1200 x 600 x 600 mm |
|
Độ chính xác
|
Z: ±0.2 mm + 1 layer |
|
Độ phân giải (Layer Thickness)
|
0.1 ~ 1.2 mm |
|
Nguồn sáng
|
/ |
|
Kích thước đầu in
|
0.4 ~ 1.6 mm |
|
Tốc độ in tối đa
|
250 mm/s (tùy thuộc vào kích thước đầu in và bề dày lớp in thiết lập) |
|
Dữ liệu đầu vào
|
.stl, .obj, .3mf, .stp |
|
Khay chứa vật liệu
|
/ |
|
Bàn in (Build Platform)
|
có thể tháo rời (Magnetic Bed) (Option) |
|
Vật liệu sử dụng
|
Sợi nhựa PLA, ABS, PETG, PC, PA, TPU, TPE, PVA, HIPS, ESD, Các loại sợi nhựa có hạt CF, GF gia cường |
|
Phần mềm
|
Cura, Prusa, Orca, Simplify3D |


