Modix MAMA-1000
Là dòng máy in 3D công nghiệp thế hệ mới, MAMA-1000 tích hợp công nghệ in kép hạt nhựa (Pellet) và sợi nhựa (Filament) trong một hệ thống tinh gọn với thể tích in lên đến 1 m³. Được thiết kế hướng đến các nhà sản xuất, trung tâm nghiên cứu và đơn vị gia công chuyên nghiệp cần một giải pháp in 3D mạnh mẽ, tốc độ và đáng tin cậy.
– DYZE Design Pulsar
Sử dụng trực tiếp hạt nhựa nguyên sinh – cùng loại vật liệu sử dụng trong ép phun công nghiệp, không cần chuyển đổi thành sợi. Giúp giảm chi phí vật liệu, tối ưu quy trình và mở rộng khả năng sử dụng vật liệu. Hỗ trợ đa dạng vật liệu như: PLA, PETG, ABS, ASA, TPU, polymer tái chế và các loại nhựa composite pha trộn. Tiết kiệm vượt trội với chi phí cho hạt nhựa là 2–8 USD/kg so với 20–80 USD/kg đối với sợi nhựa.
– Modix Griffin Ultra
Mang lại độ chính xác cao, chi tiết tinh xảo và bề mặt hoàn thiện mịn trên cùng một hệ thống máy.
Sử dụng cho các vị trí yêu cầu độ chính xác cao như bề mặt lắp ghép, chi tiết nhỏ, cấu trúc phức tạp và các bộ phận hỗ trợ (supports)— sau đó chuyển sang chế độ in bằng hạt nhựa (pellet mode) để chế tạo phần lớn thể tích chi tiết.
Để đáp ứng tiêu chuẩn vận hành bền bỉ của sản xuất công nghiệp, máy được tích hợp hệ thống động cơ Nema23 vòng kín. Khả năng tự động theo dõi và tự động điều chỉnh vị trí di chuyển giúp hệ thống luôn hoạt động ổn định, loại bỏ sai lệch cơ khí và đảm bảo mọi đường nét in ấn đều bám sát tuyệt đối với bản vẽ thiết kế ban đầu.
Sử dụng hạt nhựa nguyên sinh, tái chế hoặc vật liệu gia cường như sợi carbon, khoáng chất và composite gỗ để đáp ứng đa dạng ứng dụng. Kết hợp masterbatch (nhựa cô đặc) để tạo màu sắc, hiệu ứng và đặc tính mong muốn, đáp ứng chính xác tiêu chuẩn màu RAL/Pantone. Hạt nhựa được sấy khô nhằm kiểm soát độ ẩm, sau đó được cấp liên tục đến đầu in bằng hệ thống khí nén, đảm bảo quá trình in ổn định.
Để đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất khắt khe nhất, Modix MAMA-1000 cung cấp hệ sinh thái phụ kiện nâng cấp linh hoạt, cho phép doanh nghiệp tùy biến máy theo đúng đặc thù ứng dụng:
-Lồng kính kín (Enclosure)
-Bộ lọc không khí (Air Filter)
-Hệ thống đầu phun kép độc lập (IDEX)
-Bộ gia nhiệt buồng in (Active Heater)
Nhờ sở hữu khổ in lớn lên đến 1 m³ kết hợp cùng công nghệ đùn đa vật liệu, MAMA-1000 vượt qua mọi giới hạn của in 3D truyền thống để phục vụ nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Từ những nguyên mẫu kỹ thuật phức tạp đến các sản phẩm tiêu dùng nguyên khối:
-Khuôn mẫu & đồ gá công nghiệp
-Nội thất & trang trí
-Mô hình kiến trúc & điêu khắc
-Tạo mẫu chức năng
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
|
Công nghệ in
|
In kép tích hợp: FGF (Fused Granular Fabrication) | FDM (Fused Deposition Modeling) |
|
Khổ in (Build Volume) (XYZ)
|
1000 x 1000 x 1000 mm |
|
Độ chính xác
|
X/Y: 10 µm / Z: 0.5 µm |
|
Độ phân giải (Layer Thickness)
|
In Hạt (Pellet): Từ 1.5 mm đến 3.0 mm | In Sợi (Filament): 0.05 mm |
|
Nguồn sáng
|
/ |
|
Kích thước đầu in
|
Đầu phun hạt (Dyze Pulsar): 3.0 mm hoặc 5.0 mm | Đầu phun sợi (Griffin): 0.4 mm – 1.2 mm |
|
Tốc độ in tối đa
|
500 mm³/s | 3kg/giờ (phun hạt Pellet ) , 160 mm³/s | 0.5kg/giờ (phun sợi Filament) |
|
Dữ liệu đầu vào
|
Hỗ trợ các định dạng tệp 3D tiêu chuẩn: STL, OBJ, STEP, 3MF |
|
Khay chứa vật liệu
|
Hạt nhựa: Sử dụng phễu chứa cỡ lớn (Hopper) kết hợp hệ thống hút/nạp vật liệu tự động |
|
Bàn in (Build Platform)
|
Có thể tháo rời (Magnetic Bed) (Option) |
|
Vật liệu sử dụng
|
Hỗ trợ dải vật liệu đa dạng dưới dạng hạt (Pellet) và sợi (Filament): PLA, ABS, TPE, TPU, PVA, HIPS, PC, PETG, Nylon, nhựa tổng hợp, polyme tái chế,v.v.. |
|
Phần mềm
|
PrusaSlicer, Cura, Simplify3D, SuperSlicer, OrcaSlicer |

