ProJet MJP 2500 Plus
ProJet MJP 2500 Plus mang đến giải pháp tạo mẫu nhựa và vật liệu đàn hồi với độ chi tiết cao, tốc độ vượt trội và khả năng vận hành linh hoạt. Với tốc độ in nhanh, quy trình xử lý tối ưu giúp rút ngắn thời gian hoàn thiện sản phẩm, hỗ trợ sản xuất liên tục 24/7 và kiểm chứng thiết kế ngay trong ngày.
In các chi tiết cứng và đàn hồi với độ chuẩn xác bám sát bản vẽ CAD (true-to-CAD), bề mặt hoàn thiện vượt trội và độ sắc nét cạnh cao phục vụ cho quá trình kiểm tra chức năng thực tế. Với khả năng in ở chế độ “Siêu chi tiết” (Ultra High Definition), máy ProJet® MJP 2500 Plus cho phép in các chi tiết cực nhỏ, xuống tới mức 300 micron hoặc mịn hơn.
Máy in ProJet MJP 2500 được trang bị đầu in công nghiệp cùng các thông số in được tối ưu hóa, mang lại tốc độ in nhanh hơn đến 3 lần so với các máy cùng phân khúc, giúp nâng cao hiệu suất và tối đa hóa năng suất sản xuất. Dịch vụ 3D Connect™ cung cấp kết nối đám mây bảo mật trực tiếp với đội ngũ hỗ trợ của 3D Systems, cho phép giám sát chủ động, hỗ trợ bảo trì phòng ngừa, cải thiện thời gian hoạt động và đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng cho quá trình sản xuất.
Vận hành bằng phần mềm 3D Sprint® mạnh mẽ, dòng máy ProJet MJP 2500 Plus tạo ra các chi tiết chức năng có độ chính xác cao, quy trình sử dụng đơn giản và chi phí vận hành tối ưu. Hệ thống MJP EasyClean giúp loại bỏ cấu trúc hỗ trợ nhanh chóng, tự động và không cần thao tác thủ công, hoàn tất quá trình xử lý trong vòng dưới 30 phút. Quy trình xử lý sau in theo lô được tối ưu giúp rút ngắn thời gian hoàn thiện, đơn giản hóa quy trình sản xuất và hỗ trợ xác minh thiết kế ngay trong ngày, đồng thời bảo toàn các chi tiết phức tạp trên sản phẩm in.
Với tốc độ in và xử lý sản phẩm nhanh, ProJet MJP 2500 Plus giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí, rút ngắn quá trình từ tệp thiết kế đến sản phẩm hoàn thiện.
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
|
Công nghệ in
|
MultiJet Printing (MJP) |
|
Khổ in (Build Volume) (XYZ)
|
294 × 211 × 144 mm (11.6 × 8.3 × 5.6 in) |
|
Độ chính xác
|
±0.025–0.05 mm trên mỗi 25.4 mm kích thước chi tiết (ngay trên bàn in) |
|
Độ phân giải (Layer Thickness)
|
32 µm (cho cả chế độ HD và UHD) |
|
Nguồn sáng
|
/ |
|
Kích thước đầu in
|
/ |
|
Tốc độ in tối đa
|
/ |
|
Dữ liệu đầu vào
|
STL, CTL, OBJ, PLY, ZPR, ZBD, AMF, WRL, 3DS, FBX, IGES, IGS, STEP, STP, MJPDDD |
|
Khay chứa vật liệu
|
Hệ thống tự động chuyển đổi: 2 bình vật liệu in (1.5 kg/bình) và 2 bình vật liệu hỗ trợ (1.4 kg/bình) |
|
Bàn in (Build Platform)
|
/ |
|
Vật liệu sử dụng
|
Vật liệu VisiJet®: nhựa kỹ thuật (VisiJet Armor M2G-CL), nhựa cứng (VisiJet M2R-GRY, VisiJet M2R-WT), nhựa đàn hồi (VisiJet M2 ENT), nhựa chịu nhiệt (VisiJet M2S-HT90) và nhựa tương thích sinh học |
|
Phần mềm
|
3D Sprint®, 3D Connect™ Capable |

